Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

拜访

bài fǎng

to pay a visit; to call on

Phồn thể: 拜訪

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pay a visit; to call on

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 拜 · 访

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả