Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

年

nián

year

6 nétBộ thủ 干Số 17

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • year
  • anniversary
  • a person's age
  • surname Nian
  • CL:個|个[ge4]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A man 干 carrying grain, representing the annual harvest

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

年

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan