Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

黏

nián

to stick to

17 nétBộ thủ 黍Số 2807

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to stick to
  • glutinous, sticky
  • glue
  • sticky; glutinous
  • (Tw) to adhere; to stick on; to glue

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

millet

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

黏

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan