Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

黍

shǔ

broomcorn millet

12 nétBộ thủ 黍Số 3589

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • broomcorn millet
  • glutinous millet

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Grain 禾 that can be fermented to make wine 氺

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

黍

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan