Chữ Hán
佽
cì
to help, to aid
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to help, to aid
- nimble
- to help
Thứ tự nét
佽Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
你nǐ
you, second person pronoun
他tā
other, another
但dàn
only
做zuò
to work, to make
们men
plural marker for pronouns and some nouns
使shǐ
cause, mission, orders
像xiàng
picture, image, figure
便biàn
easy, convenient
此cǐ
this, these
次cì
order, sequence
词cí
phrase, expression
刺cì
to stab
赐cì
to give
茨cí
thatching
辞cí
words, speech
磁cí
magnetic