Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

们

men

plural marker for pronouns and some nouns

5 nétBộ thủ 亻Số 90Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • plural marker for pronouns and some nouns
  • plural marker for pronouns, and nouns referring to individuals

Giản thể / Phồn thể

们→們

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

people

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

们

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan