Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
他们
Từ tiếng Trung
Lưu
他们
tā men
they; them
Nghe
Phồn thể:
他們
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
they; them
Các chữ trong từ này
他
tā
5 nét
other, another
们
men
5 nét
plural marker for pronouns and some nouns
Từ thường dùng: 他 · 们
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
他人
tā rén
another person; sb else; other people
他杀
tā shā
homicide (law)
他妈的
tā mā de
(taboo curse) damn it!; fucking