Từ tiếng Trung
他妈的
tā mā de
(taboo curse) damn it!
Phồn thể: 他媽的
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (taboo curse) damn it!
- fucking
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 他 · 妈 · 的
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tā mā de
(taboo curse) damn it!
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 他 · 妈 · 的
Từ vựng