Từ tiếng Trung
俺们
ǎn men
(dialect) we; us; our
Phồn thể: 俺們
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (dialect) we; us; our
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 俺 · 们
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
ǎn men
(dialect) we; us; our
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 俺 · 们
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.