Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

俺

ǎn

I, me, my (some dialects)

10 nétBộ thủ 亻Số 1015

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • I, me, my (some dialects)
  • (dialect) I; me; my

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

person

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

俺

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan