Chữ Hán
奄
yǎn
to remain, to tarry
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to remain, to tarry
- feeble
- surname Yan
- suddenly
- abruptly
Pinyin
yǎnyān
Thứ tự nét
奄Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
大dà
big, great, vast, high, deep
太tài
very, too much
买mǎi
to buy, to purchase
天tiān
sky, heaven
类lèi
category, class, group, kind
头tóu
head
奖jiǎng
prize, reward
套tào
case, cover, envelope, wrapper
言yán
words, speech
演yǎn
to perform, to act, to put on a play
烟yān
smoke, soot
眼yǎn
eyelet, hole, opening
盐yán
salt
严yán
strict, rigorous, rigid
沿yán
to follow a course, to go along
岩yán
cliff