Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

夭

yāo

young, energetic

4 nétBộ thủ 大Số 4122

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • young, energetic
  • to die young
  • (bound form) to die prematurely (also pr. [yao3])
  • (literary) (of vegetation) luxuriant
  • (bound form) to die prematurely (also pr. [yao3]) (variant of 夭[yao1])

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A person with head tilted - leaning forward, running, energetic

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

夭

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan