Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

套

tào

case, cover, envelope, wrapper

10 nétBộ thủ 大Số 650

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • case, cover, envelope, wrapper
  • to cover
  • to encase
  • cover
  • sheath

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A man 大 wrapped in a long 镸 cloth 

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

套

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan