Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
圈套
Từ tiếng Trung
Lưu
圈套
quān tào
trap; snare; trick
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
trap; snare; trick
Các chữ trong từ này
圈
quān
11 nét
circle, ring, loop
套
tào
10 nét
case, cover, envelope, wrapper
Từ thường dùng: 圈 · 套
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
圈子
quān zi
circle; ring; (social) circle