Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

圈套

quān tào

trap; snare; trick

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • trap; snare; trick

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 圈 · 套

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả