Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

圈子

quān zi

circle

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • circle
  • ring
  • (social) circle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 圈 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả