Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
圈子
Từ tiếng Trung
Lưu
圈子
quān zi
circle
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
circle
ring
(social) circle
Các chữ trong từ này
圈
quān
11 nét
circle, ring, loop
子
zi
3 nét
son, child
Từ thường dùng: 圈 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
圈套
quān tào
trap; snare; trick