Chữ Hán
圈
quān
circle, ring, loop
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- circle, ring, loop
- to encircle
- to confine
- to lock up
- to pen in
Pinyin
quānjuānjuàn
Thứ tự nét
圈Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
国guó
country, nation, state
因yīn
cause, reason
图tú
diagram, chart, map, picture
回huí
to return, to turn around
四sì
four
团tuán
sphere, circle, ball
园yuán
garden, park
圆yuán
circle
全quán
whole, entire, complete
权quán
authority, power, right
劝quàn
to recommend, to advise
券quàn
bond, certificate, deed
犬quǎn
dog
拳quán
fist
泉quán
spring, fountain
荃quán
aromatic herb