Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

圈

quān

circle, ring, loop

11 nétBộ thủ 囗Số 558

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • circle, ring, loop
  • to encircle
  • to confine
  • to lock up
  • to pen in

Pinyin

quānjuānjuàn

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

enclosure

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

圈

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan