Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

朋友圈

péng you quān

Moments (social networking function of smartphone app WeChat 微信[Wei1 xin4])

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Moments (social networking function of smartphone app WeChat 微信[Wei1 xin4])
  • circle of friends; social circle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 朋 · 友 · 圈

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả