Từ tiếng Trung
朋克
péng kè
punk (music style) (loanword)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- punk (music style) (loanword)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 朋 · 克
Từ vựng
Từ tiếng Trung
péng kè
punk (music style) (loanword)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 朋 · 克
Từ vựng