Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

友

yǒu

friend, companion

4 nétBộ thủ 又Số 1312

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • friend, companion
  • fraternity
  • friend

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Two hands 又 joined, representing friendship; 又 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

友

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan