Từ tiếng Trung
网友
wǎng yǒu
online friend
Phồn thể: 網友
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- online friend
- netizen; Internet user
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 网 · 友
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wǎng yǒu
online friend
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 网 · 友
Từ vựng