Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
网页
Từ tiếng Trung
Lưu
网页
wǎng yè
web page
Nghe
Phồn thể:
網頁
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
web page
Các chữ trong từ này
网
wǎng
6 nét
net
页
yè
6 nét
page, sheet, leaf
Từ thường dùng: 网 · 页
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
网站
wǎng zhàn
website
网络
wǎng luò
network; Internet
网址
wǎng zhǐ
web address; URL
网友
wǎng yǒu
online friend; netizen; Internet user
网上
wǎng shàng
online
网路
wǎng lù
(Tw) network; (Tw) Internet
网易
wǎng yì
NetEase, Chinese internet and online gaming company