Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

网页

wǎng yè

web page

Phồn thể: 網頁

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • web page

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 网 · 页

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả