Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

网络

wǎng luò

network

Phồn thể: 網絡

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • network
  • Internet

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 网 · 络

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả