Chữ Hán
网
wǎng
net
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- net
- network
- net; web
- to net; to catch with a net
Giản thể / Phồn thể
网→網
Thứ tự nét
网Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
网站wǎng zhànwebsite网络wǎng luònetwork; Internet网址wǎng zhǐweb address; URL网友wǎng yǒuonline friend; netizen; Internet user网上wǎng shàngonline网页wǎng yèweb page网路wǎng lù(Tw) network; (Tw) Internet上网shàng wǎngto go online; to connect to the Internet; (of a document etc) to be uploaded to the Inter…网易wǎng yìNetEase, Chinese internet and online gaming company官网guān wǎngofficial website (abbr. for 官方網站|官方网站[guan1 fang1 wang3 zhan4])
Chữ liên quan