Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

老

lǎo

old, aged

6 nétBộ thủ 老Số 183

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • old, aged
  • experienced
  • prefix used before the surname of a person or a numeral indicating the order of birth of the children in a family or to indicate affection or familiarity
  • old (of people)
  • venerable (person)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A person bent over with long hair 匕 and a crutch; compare 耂

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

老

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan