Chữ Hán
烙
lào
to burn, to brand
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to burn, to brand
- hot iron
- to brand
- to iron
- to bake (in a pan)
Pinyin
làoluò
Thứ tự nét
烙Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
火huǒ
fire, flame
烟yān
smoke, soot
烧shāo
to burn, to bake
炸zhà
to explode
烂làn
overcooked, overripe
灯dēng
lamp, lantern, light
爆bào
crackle, pop
炒chǎo
to boil, to fry, to roast, to sauté
老lǎo
old, aged
劳láo
to labor, to toil
牢láo
pen, prison, stable
捞lāo
to dredge up
佬lǎo
elder
酪lào
cream, cheese
唠láo
to chat, to gossip, to jaw, to talk
痨láo
tuberculosis