Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

酪

lào

cream, cheese

13 nétBộ thủ 酉Số 3552

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cream, cheese
  • koumiss
  • (bound form) semi-solid food made from milk (junket, cheese etc)
  • (bound form) fruit jelly; sweet paste made with crushed nuts
  • Taiwan pr. [luo4]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

wine

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

酪

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan