Chữ Hán
唠
láo
to chat, to gossip, to jaw, to talk
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to chat, to gossip, to jaw, to talk
- used in 嘮叨|唠叨[lao2 dao5]
- to gossip
- to chat (dialect)
Pinyin
láolào
Giản thể / Phồn thể
唠→嘮
Thứ tự nét
唠Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan