Từ tiếng Trung
唠叨
láo dao
to prattle
Phồn thể: 嘮叨
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to prattle
- to chatter away
- to nag
- garrulous
- nagging
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 唠 · 叨
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
láo dao
to prattle
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 唠 · 叨
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.