Chữ Hán
痨
láo
tuberculosis
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tuberculosis
Giản thể / Phồn thể
痨→癆
Thứ tự nét
痨Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
病bìng
sickness, illness, disease
疯fēng
crazy, insane, mentally ill
痛tòng
ache, pain
疼téng
ache, pain
症zhèng
ailment, disease, illness
瘦shòu
thin, lean, emaciated
痴chī
foolish, stupid, dumb, silly
痒yǎng
to itch
老lǎo
old, aged
劳láo
to labor, to toil
牢láo
pen, prison, stable
捞lāo
to dredge up
佬lǎo
elder
烙lào
to burn, to brand
酪lào
cream, cheese
唠láo
to chat, to gossip, to jaw, to talk