Chữ Hán
缵
zuǎn
to continue, to carry on
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to continue, to carry on
- to succeed
- (literary) to inherit
Giản thể / Phồn thể
缵→纘
Thứ tự nét
缵Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan