Chữ Hán
钻
zuān
diamond
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- diamond
- to bore, to drill, to pierce
- variant of 鑽|钻[zuan4]
- drill; auger
- to drill
Pinyin
zuānzuàn
Giản thể / Phồn thể
钻→鑽
Dạng biến thể: 鉆
Thứ tự nét
钻Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan