Chữ Hán
铁
tiě
iron
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- iron
- strong, solid, firm
- surname Tie
- iron (metal)
- arms
Giản thể / Phồn thể
铁→鐵
Thứ tự nét
铁Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
铁路tiě lùrailroad; railway; CL:條|条[tiao2]地铁dì tiěunderground railway; subway; subway train钢铁gāng tiěsteel高铁gāo tiěhigh speed rail铁道tiě dàorailway line; rail track铁轨tiě guǐrail; railroad track; CL:根[gen1]铁矿tiě kuàngiron ore; iron ore mine磁铁cí tiěmagnet铁证tiě zhèngironclad evidence; conclusive proof铁匠tiě jiangblacksmith; ironworker
Chữ liên quan