Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

铁路

tiě lù

railroad

Phồn thể: 鐵路

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • railroad
  • railway
  • CL:條|条[tiao2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 铁 · 路

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả