Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

铁匠

tiě jiang

blacksmith

Phồn thể: 鐵匠

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • blacksmith
  • ironworker

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 铁 · 匠

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả