Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

铁矿

tiě kuàng

iron ore

Phồn thể: 鐵礦

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • iron ore
  • iron ore mine

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 铁 · 矿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả