Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

铁轨

tiě guǐ

rail

Phồn thể: 鐵軌

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rail
  • railroad track
  • CL:根[gen1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 铁 · 轨

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả