Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
铁轨
Từ tiếng Trung
Lưu
铁轨
tiě guǐ
rail
Nghe
Phồn thể:
鐵軌
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
rail
railroad track
CL:根[gen1]
Các chữ trong từ này
铁
tiě
10 nét
iron
轨
guǐ
6 nét
track, rut, path
Từ thường dùng: 铁 · 轨
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
铁路
tiě lù
railroad; railway; CL:條|条[tiao2]
铁道
tiě dào
railway line; rail track
铁矿
tiě kuàng
iron ore; iron ore mine
铁证
tiě zhèng
ironclad evidence; conclusive proof
铁匠
tiě jiang
blacksmith; ironworker