Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
铁道
Từ tiếng Trung
Lưu
铁道
tiě dào
railway line
Nghe
Phồn thể:
鐵道
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
railway line
rail track
Các chữ trong từ này
铁
tiě
10 nét
iron
道
dào
12 nét
method, way
Từ thường dùng: 铁 · 道
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
铁路
tiě lù
railroad; railway; CL:條|条[tiao2]
铁轨
tiě guǐ
rail; railroad track; CL:根[gen1]
铁矿
tiě kuàng
iron ore; iron ore mine
铁证
tiě zhèng
ironclad evidence; conclusive proof
铁匠
tiě jiang
blacksmith; ironworker