Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

铁道

tiě dào

railway line

Phồn thể: 鐵道

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • railway line
  • rail track

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 铁 · 道

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả