Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

铁证

tiě zhèng

ironclad evidence

Phồn thể: 鐵證

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ironclad evidence
  • conclusive proof

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 铁 · 证

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả