Chữ Hán
矿
kuàng
mine
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mine
- mineral, ore
- mineral deposit; ore deposit
- ore
- a mine
Giản thể / Phồn thể
矿→礦
Thứ tự nét
矿Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
煤矿méi kuàngcoal mine; coal seam矿产kuàng chǎnminerals矿业kuàng yèmining industry矿物kuàng wùmineral采矿cǎi kuàngmining矿山kuàng shānmine矿工kuàng gōngminer矿区kuàng qūKuang District or Kuangqu, a district of Yangquan City 陽泉市|阳泉市[Yang2 quan2 Shi4], Shanxi;…金矿jīn kuànggold mine; gold ore矿井kuàng jǐnga mine; a mine shaft
Chữ liên quan
Chữ liên quan
破pò
to break, to rout
码mǎ
number, numeral, symbol
硬yìng
firm, hard, strong
碰pèng
to touch
石shí
stone, rock, mineral
确què
certain, sure
砸zá
to smash, to pound, to crush, to break
砍kǎn
to hack, to chop, to cut, to fell
狂kuáng
insane, mad
框kuāng
door
况kuàng
condition, situation
匡kuāng
to correct, to revise
眶kuàng
eye socket
筐kuāng
bamboo basket or chest
哐kuāng
onomatopoetic, a clang or clatter
旷kuàng
broad, vast, wide