Từ tiếng Trung
矿区
kuàng qū
Kuang District or Kuangqu, a district of Yangquan City 陽泉市|阳泉市[Yang2 quan2 Shi4], Shanxi
Phồn thể: 礦區
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Kuang District or Kuangqu, a district of Yangquan City 陽泉市|阳泉市[Yang2 quan2 Shi4], Shanxi
- mining site
- mining area
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 矿 · 区
Từ vựng