Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

矿工

kuàng gōng

miner

Phồn thể: 礦工

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • miner

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 矿 · 工

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả