Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

工

gōng

labor, work

3 nétBộ thủ 工Số 789

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • labor, work
  • laborer, worker
  • work
  • worker
  • skill

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A spade or other workman's tool

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

工

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā zài gōng zuò,bú zài jiā。

He is working, not at home.

wǒ bà ba zài gōng chǎng gōng zuò。

My dad works in a factory.

bà ba gōng zuò hěn máng。

Dad is very busy with work.

Chữ liên quan

Chữ liên quan