Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

供

gōng

to supply, to provide for

8 nétBộ thủ 亻Số 478

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to supply, to provide for
  • to offer in worship
  • to provide; to supply
  • to be for (the use or convenience of)
  • to lay (sacrificial offerings)

Pinyin

gōnggòng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A person 亻 making an offering with both hands 共; 共 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

供

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan