Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

提供

tí gōng

to offer

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to offer
  • to supply
  • to provide
  • to furnish

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 提 · 供

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả