Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

提升

tí shēng

to promote (to a higher-ranking position)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to promote (to a higher-ranking position)
  • to lift; to hoist
  • (fig.) to elevate; to raise; to improve

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 提 · 升

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả