Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

提醒

tí xǐng

to remind

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to remind
  • to call attention to
  • to warn of

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 提 · 醒

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả