Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

醒

xǐng

to wake up, to startle

16 nétBộ thủ 酉Số 968

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to wake up, to startle
  • to sober up
  • to wake up
  • to be awake
  • to become aware

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

wine

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

醒

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan