Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

耶

yé

used in transliterations

8 nétBộ thủ 耳Số 967

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • used in transliterations
  • (phonetic ye)
  • interrogative particle (classical)
  • final particle indicating enthusiasm etc

Pinyin

yéyēye

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

ear

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

耶

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan