Chữ Hán
夜
yè
night, dark
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- night, dark
- under cover of night
- variant of 夜[ye4]
- night
Thứ tự nét
夜Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
夜晚yè wǎnnight; CL:個|个[ge4]深夜shēn yèvery late at night夜间yè jiānnighttime; evening or night (e.g. classes)午夜wǔ yèmidnight半夜bàn yèmidnight; in the middle of the night夜里yè liduring the night; at night; nighttime日夜rì yèday and night; around the clock夜夜yè yèevery night黑夜hēi yènight今夜jīn yètonight; this evening
Chữ liên quan