Từ tiếng Trung
黑夜
hēi yè
night
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- night
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 黑 · 夜
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
黑人hēi rénblack person; an illegal黑暗hēi àndark; darkly; darkness黑色hēi sèblack黑白hēi báiblack and white; right and wrong; monochrome黑客hēi kè(computing) (loanword) hacker黑帮hēi bāngbunch of gangsters; criminal gang; organized crime syndicate黑洞hēi dòng(astronomy) black hole黑丝hēi sīblack pantyhose; black stockings